Dịch

autoparking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với self-parkingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of self-parking (“sensor-based system for parking a vehicle automatically”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , “” . . , 40 , 0 20 .

AI