playa
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈplaʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bãi biểndanh từA2a sandy shore by the sea, used for swimming and recreation
- bãi đỗ xedanh từA2a place where vehicles are parked
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir a la playa | Đi biển | |
| playa de estacionamiento | Bãi đỗ xe | |
| balón de playa | Bóng bãi biển | |
| cabeza de playadanh từ | danh từ | Đầu bờ biển |
| pelota de playadanh từ | danh từ | Bóng bãi biển |
| Playa del Carmendanh từ riêng | danh từ riêng | Playa del Carmen (một thành phố ở Quintana Roo, Mexico, phía nam Cancún) |
| uva de playadanh từ | danh từ | Nho biển (Coccoloba uvifera) |
| voleibol de playadanh từ | danh từ | Bóng chuyền bãi biển |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nông
- Nông, cạnfeminine singular of playo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bãi đỗ xe
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc playaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi chơi bóng rổ rồi sau đó đi ra bãi biển.
- .Chúng tôi sẽ đi chơi ở bãi biển vào buổi chiều.
- .Hôm nay là một ngày đẹp trời để chạy bộ dọc bãi biển.
Xuất hiện ở từ khác
- mardễ nhầmChỉ bãi biển có cát hoặc sỏi để tắm biển và nghỉ dưỡng, không phải vùng nước biển rộng lớn.