Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pelota de playa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bóng bãi biển
danh từ
beach ball
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pelota de playa
Dạng gốc
(base form)
pelota
s de playa
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beach ball
Quả bóng bơm hơi nhẹ, lớn, lý tưởng cho các trò chơi trên bãi biển
AI
1
Bóng bãi biển
1
Bóng bãi biển
1
Bóng bãi biển