Dịch

grao

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡɾao/

Nghĩa chính

  1. Bờ, sợidanh từshore, strand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graoDạng gốc (base form)
  2. graosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI