Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grao
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾao/
Nghĩa chính
1
Bờ, sợi
danh từ
shore, strand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grao
Dạng gốc
(base form)
grao
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shore
Bờ biển
AI
1
Bờ
1
Bờ
1
Bờ