Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
playuqui
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/plaˈʃuki/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với playa
danh từ
synonym of playa (“beach”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
playuqui
Dạng gốc
(base form)
playuqui
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
playa
AI
1
Đồng nghĩa với playa
1
Đồng nghĩa với playa
1
Đồng nghĩa với playa