Dịch

playuqui

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/plaˈʃuki/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với playadanh từsynonym of playa (“beach”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playuquiDạng gốc (base form)
  2. playuquisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI