Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabeza de playa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu bờ biển
danh từ
beachhead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabeza de playa
Dạng gốc
(base form)
cabeza
s de playa
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beachhead
Khu vực lãnh thổ thù địch (đặc biệt là trên bãi biển), khi chiếm được sẽ phục vụ cho việc đổ bộ liên tục (hoặc di chuyển vào vị trí) của quân đội và vật chất tiếp theo
AI
1
Đầu bờ biển
1
Đầu bờ biển
1
Đầu bờ biển