Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ga-radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A building (or section of a building) used to store a car or cars, tools and other miscellaneous items.
- Trạm xăngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A petrol filling station.
- Nhà chứa máy bay, nhà vòmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shed for housing an airship or aeroplane or a launchable missile; a hangar.
- Cho vào gara, cất vào nhà xeđộng từTo store in a garage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a garagetrong nhà để xeDon't forget to put the car in the garage.Đừng quên đưa xe vào nhà để xe.
- at a garageở tiệm sửa xeThe car's still at the garage.Chiếc xe vẫn còn ở tiệm sửa xe.
- garage sthđưa cái gì vào nhà để xe
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double garage | Gara đôi | |
| garage doordanh từ | danh từ | Cửa gara |
| garage saledanh từ | danh từ | Hội chợ đồ cũ tại nhà |
| lock-up garage | Nhà để xe riêng | |
| park in the garage | Đỗ xe trong gara | |
| take the car to the garage | Đưa xe đi sửa | |
| parking garagedanh từ | danh từ | Bãi đỗ xe nhiều tầng, ga ra, ga-ra, nhà để xe |
| garage banddanh từ | danh từ | Ban nhạc chơi nhạc garage rock |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Vũng tránh tàu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vũng tránh tàu, chỗ tránh thuyềnA side way or space in a canal to enable vessels to pass each other; a siding.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc garageNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgarage“keeping under cover, protection, shelter”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , , .Đi xa hơn một chút về bên phải là một nhà để xe lớn, nơi những chiếc xe khách du lịch đỗ nửa trong nửa ngoài sân.
- .Chúng tôi cất chiếc xe mui trần vào gara suốt những tháng mùa mưa.
- Yanni's .Cửa garage của Yanni đã đóng.