Nghĩa chính
- Cơ sở kinh doanh nhiên liệu, dầu nhớt cho xe cơ giớidanh từA facility which sells fuel and lubricants for motor vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filling stationDạng gốc (base form)
- filling stationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petrol filling stationdanh từ | danh từ | Trạm đổ xăng, đặc biệt là một trạm gắn liền với siêu thị |
Xuất hiện ở từ khác
- stationkết hợp, đồng nghĩatrạm xăng
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , .
- .
- .