Nghĩa chính
- Trạm xăng, cây xăngdanh từA facility selling fuel for motor vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petrol stationDạng gốc (base form)
- petrol stationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- stationkết hợptrạm xăng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Bố đã cướp trạm xăng.
- ?Ở đây có trạm xăng không?
- ?Trạm xăng cách đây bao xa?