Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuel station
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
j
uː
ə
l
ˈ
s
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
f
j
uː
l
ˈ
s
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Trạm đổ xăng
danh từ
A filling station.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuel station
Dạng gốc
(base form)
fuel station
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
filling station
AI
1
Trạm đổ xăng
1
Trạm đổ xăng
1
Trạm đổ xăng