Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fueling station
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạm đổ xăng
danh từ
filling station
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fueling station
Dạng gốc
(base form)
fueling station
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trạm đổ xăng
1
Trạm đổ xăng
1
Trạm đổ xăng