Dịch

garaje

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈɾaxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà để xedanh từgarage (domestic storage for a car or motor repair facility)
  2. Xưởng sửa xedanh từgarage (car repair shop)
  3. Trạm xăngdanh từpetrol station, gas station

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garajeDạng gốc (base form)
  2. garajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

garaje convertido en estudioNhà xe cải tạo thành xưởng
garaje de dos plazasNhà xe hai chỗ
como un pulpo en un garajetính từNhư cá ra khỏi nước
plaza de garajeChỗ để xe trong gara
calle de garajesdanh từLàn đường pit

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trạm xăng
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc garaje

Ví dụ

  • , .Anh ấy sống trong một gara không cửa sổ, rất nhỏ.
  • ¿ Tom ?Bạn có thấy Tom đang làm việc trong gara không?
  • .Bố tôi đã biến gara thành một phòng thu.

AI