garaje
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈɾaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà để xedanh từgarage (domestic storage for a car or motor repair facility)
- Xưởng sửa xedanh từgarage (car repair shop)
- Trạm xăngdanh từpetrol station, gas station
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garajeDạng gốc (base form)
- garajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garaje convertido en estudio | Nhà xe cải tạo thành xưởng | |
| garaje de dos plazas | Nhà xe hai chỗ | |
| como un pulpo en un garajetính từ | tính từ | Như cá ra khỏi nước |
| plaza de garaje | Chỗ để xe trong gara | |
| calle de garajesdanh từ | danh từ | Làn đường pit |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trạm xăng
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc garajeNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Anh ấy sống trong một gara không cửa sổ, rất nhỏ.
- ¿ Tom ?Bạn có thấy Tom đang làm việc trong gara không?
- .Bố tôi đã biến gara thành một phòng thu.