Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garage
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ga-ra (thể loại âm nhạc)
danh từ
garage (music genre)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
garage
Ga-ra
AI
1
Ga-ra (thể loại âm nhạc)
1
Ga-ra (thể loại âm nhạc)
1
Ga-ra (thể loại âm nhạc)