Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garageable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đủ nhỏ để cất giữ trong gara
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Small enough to be stored in a garage.
Nguồn gốc
(etymology)
garage
+
-able
AI
1
Đủ nhỏ để cất giữ trong gara
1
Đủ nhỏ để cất giữ trong gara
1
Đủ nhỏ để cất giữ trong gara