tronquista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/tɾonˈkista/
Nghĩa chính
- Người đánh xedanh từcoachman
- Teamster (Mỹ) (tài xế xe tải chở hàng)danh từteamster (US) (cargo truck driver)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tronquistaDạng gốc (base form)
- tronquistasSố nhiều (plural)