Dịch

tronquista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/tɾonˈkista/

Nghĩa chính

  1. Người đánh xedanh từcoachman
  2. Teamster (Mỹ) (tài xế xe tải chở hàng)danh từteamster (US) (cargo truck driver)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tronquistaDạng gốc (base form)
  2. tronquistasSố nhiều (plural)

AI