Dịch

life coach

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈlaɪf ˈkəʊtʃ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuyên gia khai vấn cuộc sốngdanh từA professional who helps clients to achieve their personal goals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. life coachDạng gốc (base form)
  2. life coachesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Giúp ai đó đạt được mục tiêu cá nhân của họ
  1. nội động từ (intransitive)To help someone achieve their personal goals.

AI