Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chuyên gia khai vấn cuộc sốngdanh từA professional who helps clients to achieve their personal goals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- life coachDạng gốc (base form)
- life coachesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Giúp ai đó đạt được mục tiêu cá nhân của họ
- nội động từ (intransitive)To help someone achieve their personal goals.
Xuất hiện ở từ khác
- coachkết hợpcố vấn cuộc sống