Dịch

head coach

danh từ (noun)
UK/ˈhɛd ˈkəʊtʃ/

Nghĩa chính

  1. Huấn luyện viên trưởngdanh từThe highest ranking coach of a coaching staff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. head coachDạng gốc (base form)
  2. head coachesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • ?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Huấn luyện viên trưởng

AI