Nghĩa chính
- Huấn luyện viên trưởngdanh từThe highest ranking coach of a coaching staff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- head coachDạng gốc (base form)
- head coachesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .
- ?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Huấn luyện viên trưởng