Dịch

coacher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người huấn luyện hoặc hướng dẫn; một huấn luyện viêndanh từA person who coaches or gives instruction; a coach.
  2. Con ngựa huấn luyệndanh từA coach horse.
  3. Là loài vật thuần hóa dùng làm mồi nhử để thu hút thú rừng, đặc biệt là gia súcdanh từA tame animal used as a lure to attract wild beasts, especially cattle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coacherDạng gốc (base form)
  2. coachersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đánh xe
  1. A coachman.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ‘ .’

AI