coacher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người huấn luyện hoặc hướng dẫn; một huấn luyện viêndanh từA person who coaches or gives instruction; a coach.
- Con ngựa huấn luyệndanh từA coach horse.
- Là loài vật thuần hóa dùng làm mồi nhử để thu hút thú rừng, đặc biệt là gia súcdanh từA tame animal used as a lure to attract wild beasts, especially cattle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coacherDạng gốc (base form)
- coachersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đánh xe
- A coachman.