Dịch

coach up

động từ (verb)
UK/ˌkəʊtʃ ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Huấn luyện; hướng dẫnđộng từngoại động từ (transitive)To coach; to instruct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coach upNguyên thể (infinitive)
  2. coaches upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. coached upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. coaching upPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • " . Debbs' ." " .

AI