Dịch

coachy

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của hoặc liên quan đến huấn luyện viên (huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn)tính từOf or related to coaches (trainers or instructors).
  2. Huấn luyện viên (huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn)danh từA coach (trainer or instructor).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coachyDạng gốc (base form)
  2. coachiesSố nhiều (plural)
  3. coachierSo sánh hơn (comparative)
  4. coachiestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Về một con ngựa: thích hợp để vẽ huấn luyện viên hơn là đua xe
  1. Of a horse: more suited to drawing a coach than to racing.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ), . friend's , , Debbie's .
  • , . 900 , ; , , .
  • . […]

AI