Dịch

coachyard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sân tiếp giáp với một quán trọ, v.v., nơi có thể giữ xe ngựadanh từA yard adjoining an inn, etc. where coaches could be kept.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coachyardDạng gốc (base form)
  2. coachyardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI