Dịch

coachdog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chú chó được huấn luyện để đi cùng xe ngựadanh từA dog trained to accompany carriages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coachdogDạng gốc (base form)
  2. coachdogsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chó Đốm (thường được dùng làm chó huấn luyện)
  1. The Dalmatian (often used as a coach dog).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI