Dịch

míster

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmisteɾ/

Nghĩa chính

  1. Mister (người chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp nam)danh từMister (winner in a male beauty contest)
  2. Huấn luyện viên (huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn thể thao, đặc biệt là bóng đá)danh từcoach (sports trainer or instructor, especially football)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. místerDạng gốc (base form)
  2. místeresSố nhiều (plural)
  3. missesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. missGiống cái (feminine)

AI