Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coach
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkout͡ʃ/
Nghĩa chính
1
Huấn luyện viên
danh từ
coach
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coach
Dạng gốc
(base form)
coach
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coach
coach
ing
Huấn luyện
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
指导
zhǐ dǎo
Huấn luyện viên, người hướng dẫn
教练
jiào liàn
Huấn luyện
Tiếng Anh
coach
Xe ngựa
AI
1
Huấn luyện viên
1
Huấn luyện viên
1
Huấn luyện viên