Dịch

coaching

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkot͡ʃin/

Nghĩa chính

  1. Huấn luyệndanh từcoaching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coachingDạng gốc (base form)
  2. coachingsSố nhiều (plural)

AI