monitorizar
C1động từ (verb)
/monitoɾiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Giám sátđộng từto monitor
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể monitorizarDanh động từ monitorizandoPhân từ monitorizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | monitorizo |
| tú | monitorizas |
| él/ella/Ud. | monitoriza |
| nosotros | monitorizamos |
| vosotros | monitorizáis |
| ellos/Uds. | monitorizan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giám sát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh