Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- giám sát, theo dõiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To watch, observe, or check something over a period of time.
- màn hình, màn hình máy tínhdanh từA2A screen that displays output from a computer or other electronic device.
- lớp trưởng, cán bộ lớpdanh từB1A student chosen to help the teacher manage the class and keep discipline.
- thiết bị theo dõi, máy theo dõi, cảm biếndanh từB2A device used for observing, detecting, or recording changes in a system or environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monitorNguyên thể (infinitive)
- monitorsSố nhiều (plural)
- monitoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- monitoringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- monitor sththeo dõi cái gìEach student's progress is closely monitored.Tiến độ của mỗi sinh viên được theo dõi sát sao.
- monitor sbtheo dõi aiThe patient is carefully monitored.Bệnh nhân được theo dõi cẩn thận.
- monitor what, how, etc…theo dõi cái gì, việc gì…We need to monitor how the situation develops.Chúng tôi cần theo dõi tình hình phát triển như thế nào.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monitor a patient | Theo dõi bệnh nhân | |
| monitor performance | Theo dõi hiệu suất | |
| monitor temperature | Theo dõi nhiệt độ | |
| monitor the situation | Theo dõi tình hình | |
| baby monitordanh từ | danh từ | Hệ thống liên lạc nội bộ cho phép một người phát hiện từ xa âm thanh đau khổ của em bé; một báo động em bé |
| class monitor | Lớp trưởng | |
| computer monitor | Màn hình máy tính | |
| heart rate monitordanh từ | danh từ | Thiết bị đeo được cho phép người dùng đo nhịp tim của họ theo thời gian thực, thường bao gồm bộ truyền ở dây đeo ngực và bộ thu ở cổ tay |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Người giám sát
- Người giám sát, giám sát viênSomeone who watches over something; a person in charge of something or someone.
Xuất hiện ở từ khác
- controldễ nhầmmang nghĩa theo dõi và giám sát liên tục tiến độ hoặc diễn biến, chưa nhất thiết phải can thiệp trực tiếp
- followđồng nghĩaTheo dõi thường xuyên và có hệ thống, đôi khi bằng công nghệ.
- policeđồng nghĩanhấn mạnh việc theo dõi tiến trình và hành vi
- screendễ nhầmmonitor là “màn hiển thị” chuyên dùng cho máy tính, còn screen rộng hơn bao gồm TV, điện thoại.
- trackđồng nghĩatheo dõi hệ thống hoặc dữ liệu; thường dùng trong công nghệ.
- watchingđồng nghĩaNhấn mạnh việc theo dõi tình trạng hoặc diễn biến theo thời gian.
Họ từ (word family)
cùng gốc monitorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmonitor“warner”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Màn hình đó đắt tiền.
- .Tôi quên máy theo dõi trẻ sơ sinh.
- , , , ; speak'st , preacher's .Bạn thân mến, đối với tôi cậu vẫn luôn là một người giám sát dịu dàng