Dịch

monitor

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈmɒn.ɪ.tə/US/ˈmɑ.nə.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. giám sát, theo dõiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To watch, observe, or check something over a period of time.
  2. màn hình, màn hình máy tínhdanh từA2A screen that displays output from a computer or other electronic device.
  3. lớp trưởng, cán bộ lớpdanh từB1A student chosen to help the teacher manage the class and keep discipline.
  4. thiết bị theo dõi, máy theo dõi, cảm biếndanh từB2A device used for observing, detecting, or recording changes in a system or environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monitorNguyên thể (infinitive)
  2. monitorsSố nhiều (plural)
  3. monitoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. monitoringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • monitor sththeo dõi cái gìEach student's progress is closely monitored.Tiến độ của mỗi sinh viên được theo dõi sát sao.
  • monitor sbtheo dõi aiThe patient is carefully monitored.Bệnh nhân được theo dõi cẩn thận.
  • monitor what, how, etc…theo dõi cái gì, việc gì…We need to monitor how the situation develops.Chúng tôi cần theo dõi tình hình phát triển như thế nào.

Cụm từ (phrase)

monitor a patientTheo dõi bệnh nhân
monitor performanceTheo dõi hiệu suất
monitor temperatureTheo dõi nhiệt độ
monitor the situationTheo dõi tình hình
baby monitordanh từHệ thống liên lạc nội bộ cho phép một người phát hiện từ xa âm thanh đau khổ của em bé; một báo động em bé
class monitorLớp trưởng
computer monitorMàn hình máy tính
heart rate monitordanh từThiết bị đeo được cho phép người dùng đo nhịp tim của họ theo thời gian thực, thường bao gồm bộ truyền ở dây đeo ngực và bộ thu ở cổ tay

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Người giám sát
  1. Người giám sát, giám sát viênSomeone who watches over something; a person in charge of something or someone.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmonitor“warner”

Ví dụ

  • .Màn hình đó đắt tiền.
  • .Tôi quên máy theo dõi trẻ sơ sinh.
  • , , , ; speak'st , preacher's .Bạn thân mến, đối với tôi cậu vẫn luôn là một người giám sát dịu dàng

AI