Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VDU
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của visual display unit
danh từ
Initialism of visual display unit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
VDU
Dạng gốc
(base form)
VDU
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
DSE
CRT
screen
LCD
display
monitor
AI
1
Viết tắt của visual display unit
1
Viết tắt của visual display unit
1
Viết tắt của visual display unit