LCD
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Màn hình tinh thể lỏngdanh từInitialism of liquid crystal display.
- Mẫu số chung nhỏ nhấtdanh từInitialism of lowest common denominator = least common denominator.
- Dung dịch nhựa than đádanh từInitialism of liquor carbonis detergens, that is, coal tar solution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LCDDạng gốc (base form)
- LCDsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lcd display | Màn hình LCD | |
| lcd monitor | Màn hình LCD | |
| lcd panel | Tấm nền LCD | |
| lcd screen | Màn hình LCD |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Màn hình LCD cung cấp độ phân giải cao hơn và chiếm ít không gian hơn nhiều so với màn hình máy tính truyền thống.
- .Bạn không thể nhìn rõ lắm với những màn hình LCD này.
- 16:9 , .Chiếc màn hình LCD 16:9 này dường như khiến thành công trông thật dễ dàng, cứ như thể tôi hiểu điều đó nghĩa là gì.