Dịch

monitorer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giám sát một cái gì đódanh từOne who monitors something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monitorerDạng gốc (base form)
  2. monitorersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI