Dịch

pantalla

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/panˈtaʝa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. màn hìnhdanh từA1A flat surface or device that shows images, video, or information on phones, computers, TVs, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pantallaDạng gốc (base form)
  2. pantallasSố nhiều (plural)
  3. pantallitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

mirar la pantallaNhìn màn hình
pantalla completaToàn màn hình
pantalla de bloqueoMàn hình khóa
pantalla de inicioMàn hình chính
pantalla planaMàn hình phẳng
captura de pantalladanh từẢnh chụp màn hình
gran pantalladanh từMàn bạc, màn hình lớn (màn hình chiếu phim)
pantalla chicadanh từMàn hình nhỏ (tivi)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Chụp đèn
  1. lampshade

Ví dụ

  • ¡ !Cả ngày nay cậu cứ nhìn chằm chằm vào cái màn hình đó rồi đấy!
  • .Cái tách che mất khiến tôi không nhìn thấy toàn màn hình.
  • .Cậu dành quá nhiều giờ để nhìn vào màn hình.

AI