Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pantalla chica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/panˌtaʃa ˈt͡ʃika/
Nghĩa chính
1
Màn hình nhỏ (tivi)
danh từ
small screen (television)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pequeña pantalla
Trái nghĩa
gran pantalla
pantalla grande
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
small screen
Màn ảnh nhỏ, truyền hình
Ví dụ
Tras
dos
años
y
medio
de
su
lanzamiento
,
la
espera
llega
a
su
fin
para
los
amantes
de
One
Piece
,
pues
Luffy
y
la
tripulación
regresan
a
la
pantalla
chica
con
la
segunda
temporada
de
este
live
action
.
AI
1
Màn hình nhỏ (tivi)
1
Màn hình nhỏ (tivi)
1
Màn hình nhỏ (tivi)