Dịch

earring

A2danh từ (noun)
UK/ˈɪəɹɪŋ/US/ˈɪɹɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khuyên tai, khuyên, hoa tai, bông taidanh từA piece of jewelry worn on the ear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earringDạng gốc (base form)
  2. earringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dangling earringBông tai tòng teng
gold earringBông tai vàng
pair of earringsĐôi khuyên tai
stud earringKhuyên tai nụ
drop earringdanh từTừ đồng nghĩa với bông tai (“mặt dây chuyền đeo tai; một chiếc khuyên tai”)
slave earringdanh từChiếc khuyên tai vòng lớn
hoop earringdanh từKhuyên tai tròn
pierced earringdanh từChiếc khuyên tai được thiết kế để xỏ khuyên tai (ngược lại với một chiếc bông tai kẹp vào tai mà không cần xỏ lỗ)

Ví dụ

  • .Bạn mất một chiếc khuyên tai.
  • .Cô ấy mất một chiếc khuyên tai.
  • .Mary mất một chiếc khuyên tai.

Nguồn gốc (etymology)

earring

  1. từ tiếng Anh trung đạierering
  2. từ tiếng Anh cổēarhring“ear-ring”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*auʀahring

AI