Dịch

pierced earring

danh từ (noun)
US/ˈpɪɹst ˈɪɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc khuyên tai được thiết kế để xỏ khuyên tai (ngược lại với một chiếc bông tai kẹp vào tai mà không cần xỏ lỗ)danh từAn earring that is designed to go through an ear piercing (as opposed to one that clips onto the ear without requiring a piercing).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pierced earringDạng gốc (base form)
  2. pierced earringsSố nhiều (plural)

AI