caravana
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾaˈbana/nguồn
Nghĩa chính
- Xe cắm trại, xe nhà di độngdanh từcamper (a motor vehicle with a rear compartment for living and sleeping in)
- Đoàn lữ hành, đoàn xedanh từcaravan (a convoy or procession of travelers, their vehicles and cargo, and any pack animals)
- Đoàn xe ùn tắc, hàng xe tắc đườngdanh từtraffic jam, the vehicles in it
- Hoa tai, khuyên taidanh từearring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caravanaDạng gốc (base form)
- caravanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caravana de camellos | Đoàn lạc đà | |
| ir en caravana | Đi thành đoàn |
Ví dụ
- .Anh ta gắn xe cắm trại vào xe của mình.
- .Lên xe cắm trại.
- .Một đoàn lạc đà dài hướng về phía tây.