Dịch

caravana

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾaˈbana/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xe cắm trại, xe nhà di độngdanh từcamper (a motor vehicle with a rear compartment for living and sleeping in)
  2. Đoàn lữ hành, đoàn xedanh từcaravan (a convoy or procession of travelers, their vehicles and cargo, and any pack animals)
  3. Đoàn xe ùn tắc, hàng xe tắc đườngdanh từtraffic jam, the vehicles in it
  4. Hoa tai, khuyên taidanh từearring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caravanaDạng gốc (base form)
  2. caravanasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caravana de camellosĐoàn lạc đà
ir en caravanaĐi thành đoàn

Ví dụ

  • .Anh ta gắn xe cắm trại vào xe của mình.
  • .Lên xe cắm trại.
  • .Một đoàn lạc đà dài hướng về phía tây.

Họ từ (word family)

cùng gốc caravana

AI