Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocaravana
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌautokaɾaˈbana/
Nghĩa chính
1
Nhà di động
danh từ
motor home
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocaravana
Dạng gốc
(base form)
autocaravana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
motor home
Nhà di động
AI
1
Nhà di động
1
Nhà di động
1
Nhà di động