Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slave earring
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
eɪ
v
ˈ
ɪ
ɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chiếc khuyên tai vòng lớn
danh từ
A large hoop earring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slave earring
Dạng gốc
(base form)
slave earring
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc khuyên tai vòng lớn
1
Chiếc khuyên tai vòng lớn
1
Chiếc khuyên tai vòng lớn