pantallazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pantaˈʝaθo/
Nghĩa chính
- Ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hìnhdanh từscreenshot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantallazoDạng gốc (base form)
- pantallazosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ảnh chụp màn hình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh