Dịch

educativo

B1tính từ (adjective)
/edukaˈtibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mang tính giáo dục, giáo dụctính từeducational

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. educativoDạng gốc (base form)
  2. educativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. educativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. educativaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

centro educativoCơ sở giáo dục
proyecto educativoDự án giáo dục
sistema educativoHệ thống giáo dục
juguete educativoĐồ chơi giáo dục
podcast educativoPodcast giáo dục

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mang tính giáo dục

Họ từ (word family)

cùng gốc educativo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn nghĩ gì về hệ thống giáo dục của Nhật Bản?
  • ¿ ?Chương trình truyền hình giáo dục yêu thích của bạn là gì?
  • .Đài TV Cultura chỉ phát sóng các chương trình giáo dục.

AI