educativo
B1tính từ (adjective)
/edukaˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Mang tính giáo dục, giáo dụctính từeducational
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- educativoDạng gốc (base form)
- educativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- educativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- educativaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centro educativo | Cơ sở giáo dục | |
| proyecto educativo | Dự án giáo dục | |
| sistema educativo | Hệ thống giáo dục | |
| juguete educativo | Đồ chơi giáo dục | |
| podcast educativo | Podcast giáo dục |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mang tính giáo dục
Họ từ (word family)
cùng gốc educativoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn nghĩ gì về hệ thống giáo dục của Nhật Bản?
- ¿ ?Chương trình truyền hình giáo dục yêu thích của bạn là gì?
- .Đài TV Cultura chỉ phát sóng các chương trình giáo dục.