Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-learner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người học bằng phương pháp e-learning
danh từ
One who learns by means of e-learning.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-learner
Dạng gốc
(base form)
e-learner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
learner
AI
1
Người học bằng phương pháp e-learning
1
Người học bằng phương pháp e-learning
1
Người học bằng phương pháp e-learning