Dịch

autodidact

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tự họcdanh từA self-taught person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autodidactDạng gốc (base form)
  2. autodidactsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

auto-didact

  1. từ tiếng Hy Lạp cổαὐτοδίδακτοςautodídaktos

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI