Dịch

automath

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tự họcdanh từOne who is self-taught.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. automathDạng gốc (base form)
  2. automathsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI