Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
automath
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
t
ə
m
æ
θ
/
Nghĩa chính
1
Người tự học
danh từ
One who is self-taught.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
automath
Dạng gốc
(base form)
automath
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
math
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autodidacta
Người tự học
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autodidact
Họ từ
(word family)
cùng gốc
automath
automath
ic
Liên quan đến một máy tự động
tính từ
automath
ography
Cuốn tự truyện về kinh nghiệm của chính mình với toán học
danh từ
AI
1
Người tự học
1
Người tự học
1
Người tự học