Dịch

didact

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giáo huấndanh từA didactic person.
  2. Người có năng khiếu, được đào tạo hoặc có ý định hướng dẫndanh từA person gifted, trained, or intending to instruct.
  3. Bất cứ giáo viên nàodanh từAny teacher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. didactDạng gốc (base form)
  2. didactsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổδιδακτόςdidaktós

AI