undidactic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không mô phạm; không sư phạm; không có tính cách nhà giáotính từNot didactic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undidacticDạng gốc (base form)
- more undidacticSo sánh hơn (comparative)
- most undidacticSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , ...
- .