Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
didactical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mang tính mô phạm
tính từ
didactic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
didactical
Dạng gốc
(base form)
more didactical
So sánh hơn
(comparative)
most didactical
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
didactic
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
didactical
didactic
s
Lý luận dạy học
danh từ
didactic
ism
Triết lý nghệ thuật nhấn mạnh đến chất lượng giảng dạy và thông tin hơn là giải trí đơn thuần
danh từ
didactical
ly
Kẻ cả, lên giọng thầy đời
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
didactic
didacticist
didact
AI
1
Mang tính mô phạm
1
Mang tính mô phạm
1
Mang tính mô phạm