Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
didactics
danh từ
(noun)
/
d
aɪ
ˈ
d
æ
k
t
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Lý luận dạy học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art and science of teaching.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
didactics
didactic
al
Mang tính mô phạm
tính từ
didactic
ism
Triết lý nghệ thuật nhấn mạnh đến chất lượng giảng dạy và thông tin hơn là giải trí đơn thuần
danh từ
didactic
ian
Người giáo dục
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
didact
+
-ics
AI
1
Lý luận dạy học
1
Lý luận dạy học
1
Lý luận dạy học