Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autodidactically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng cách dạy chính mình
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By teaching oneself.
Nguồn gốc
(etymology)
autodidactic
+
-ally
AI
1
Bằng cách dạy chính mình
1
Bằng cách dạy chính mình
1
Bằng cách dạy chính mình