Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- lấy đi, mang điđộng từA2To remove something and put it in a different place.
- trừ điđộng từA2To subtract a number or amount from another.
- rút ra, đọng lạiđộng từB1To learn or retain a key point or impression from an experience.
- đưa đi, bắt điđộng từB1To make someone leave a place or prevent them from being somewhere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take awayNguyên thể (infinitive)
- takes awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- take awaysSố nhiều (plural)
- took away (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken away (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking awayPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Trừ
- minus
Xuất hiện ở từ khác
- removeđồng nghĩadùng trong giao tiếp hằng ngày
Họ từ (word family)
cùng gốc take awayNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mẹ lấy những chiếc đĩa đi và quay lại với một ít trái cây cho chúng tôi ăn.
- , ?Nếu tôi có năm quả táo và bạn lấy đi hai quả, tôi còn lại bao nhiêu quả?
- Điều này dẫn chúng ta đến điều mà tôi rút ra được là điểm chính của bài giảng.