Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
learny
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tham gia hoặc đặc trưng bởi việc học tập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving or characterized by learning.
AI
1
Tham gia hoặc đặc trưng bởi việc học tập
1
Tham gia hoặc đặc trưng bởi việc học tập
1
Tham gia hoặc đặc trưng bởi việc học tập