ilustrar
B2động từ (verb)
/ilusˈtɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Minh họa, làm rõđộng từto illustrate
- Khai sáng, giáo dục, soi sángđộng từto enlighten, to educate
- Học hỏi, tiếp thuđộng từto learn
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ilustrarDanh động từ ilustrandoPhân từ ilustrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ilustro |
| tú | ilustras |
| él/ella/Ud. | ilustra |
| nosotros | ilustramos |
| vosotros | ilustráis |
| ellos/Uds. | ilustran |
Ví dụ
- .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- demonstrateTiếng Anhtương đương